technology administration
The Technology Administration supports a small business in adopting new software.
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan quản lý công nghệ: "technology administration" là một cụm danh từ chỉ một cơ quan trong Bộ Thương mại Hoa Kỳ, có nhiệm vụ hợp tác với các ngành công nghiệp Hoa Kỳ để thúc đẩy khả năng cạnh tranh và tối đa hóa tác động của công nghệ đối với tăng trưởng kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan quản lý công nghệ làm việc chặt chẽ với các công ty công nghệ để thúc đẩy đổi mới.)
- (Nguồn tài trợ từ cơ quan quản lý công nghệ đã giúp các doanh nghiệp nhỏ áp dụng công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technology administration initiatives": các sáng kiến của cơ quan quản lý công nghệ.
- The technology administration initiatives focus on reducing the digital divide. (Các sáng kiến của cơ quan quản lý công nghệ tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách số.)
- "Under the technology administration's guidance": dưới sự hướng dẫn của cơ quan quản lý công nghệ.
- Under the technology administration's guidance, the industry saw a 20% increase in productivity. (Dưới sự hướng dẫn của cơ quan quản lý công nghệ, ngành công nghiệp đã chứng kiến mức tăng 20% về năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Technology Administrator (danh từ): người quản lý công nghệ, thường là nhân viên trong cơ quan này.
- The technology administrator reviewed the project proposals. (Người quản lý công nghệ đã xem xét các đề xuất dự án.)
- Administration of technology (cụm danh từ): việc quản lý công nghệ nói chung, không chỉ riêng cơ quan này.
- The administration of technology requires careful planning. (Việc quản lý công nghệ đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Tech management agency: cơ quan quản lý công nghệ (thường dùng không chính thức).
- Technology governance body: cơ quan quản trị công nghệ (nhấn mạnh khía cạnh quản trị).
Các cụm từ liên quan
- To work with the technology administration: làm việc với cơ quan quản lý công nghệ.
- Companies often work with the technology administration to secure grants. (Các công ty thường làm việc với cơ quan quản lý công nghệ để nhận tài trợ.)
- To be part of the technology administration: là một phần của cơ quan quản lý công nghệ.
- He was proud to be part of the technology administration during the tech boom. (Anh ấy tự hào là một phần của cơ quan quản lý công nghệ trong thời kỳ bùng nổ công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, do tính chất chuyên ngành của nó.)